thợ mã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên làm đồ mã: Người có nghề thủ công, chuyên sản xuất các đồ vật bằng giấy, tre, nứa... để đốt trong các nghi lễ tín ngưỡng, thờ cúng theo phong tục cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ trong làng vốn là một thợ mã có tiếng, khéo tay làm những ngôi nhà, xe cộ bằng giấy rất tinh xảo.
- Nghề thợ mã ngày nay không còn phổ biến như xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ mã" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các nghề thủ công truyền thống hoặc các phong tục cổ.
- Trong buổi triển lãm về nghề truyền thống, gian hàng của các thợ mã thu hút rất nhiều sự chú ý.
Biến thể và từ gần giống
- Đồ mã (danh từ): Chỉ chung các sản phẩm (như vàng mã, hàng mã) do thợ mã làm ra, dùng cho cúng lễ.
- Nghề mã (danh từ): Cách gọi chung nghề làm đồ mã.
Từ đồng nghĩa
- Thợ hàng mã: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào sản phẩm "hàng mã".
- Nghệ nhân làm đồ mã: Cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh tính thủ công, tinh xảo.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thợ mã" là một từ cổ (được chú thích là "(cũ)"), ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Ngày nay, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "người làm đồ mã" hoặc "nghệ nhân làm hàng mã" thay thế.
- Từ này gắn liền với một nghề thủ công đặc thù phục vụ cho tín ngưỡng, tâm linh, không nên nhầm lẫn với các nghề thủ công khác.
- Người chuyên làm đồ mã (cũ).